词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thương hiệu cao cấp” (1)

thương hiệu cao cấp
播放
英语 名high-end brand
我的单词本
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand

swap_horiz 相关词“thương hiệu cao cấp” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thương hiệu cao cấp” (1)

Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand